Giá nông sản thế giới ngày 02/11/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2235

2292

2225

2264

2234

Mar"19

2253

2304

2247

2287

2253

May"19

2265

2310

2256

2298

2263

Jul"19

2275

2319

2268

2311

2275

Sep"19

2284

2326

2277

2321

2284

Dec"19

2292

2334

2286

2329

2293

Mar"20

2293

2335

2293

2331

2296

May"20

2312

2333

2312

2332

2297

Jul"20

2327

2336

2320

2336

2300

Sep"20

-

2344

2344

2344

2308

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

113,05

118,20

112,60

117,80

112,70

Mar"19

116,95

121,90

116,35

121,50

116,45

May"19

119,45

124,40

118,85

124,05

119,00

Jul"19

121,85

126,75

121,25

126,50

121,40

Sep"19

124,00

129,10

123,60

128,85

123,75

Dec"19

128,10

132,45

127,25

132,20

127,10

Mar"20

131,15

135,80

130,60

135,55

130,45

May"20

-

137,60

137,60

137,60

132,55

Jul"20

-

139,45

139,45

139,45

134,40

Sep"20

-

141,20

141,20

141,20

136,15

Dec"20

-

143,85

143,85

143,85

138,80

Mar"21

-

146,50

146,50

146,50

141,45

May"21

-

148,25

148,25

148,25

143,20

Jul"21

-

150,05

150,05

150,05

145,00

Sep"21

-

151,70

151,70

151,70

146,65

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

79,03

79,17

78,74

78,74

79,03

Mar"19

80,45

80,63

80,20

80,20

80,48

May"19

81,64

81,81

81,51

81,51

81,66

Jul"19

82,60

82,60

82,36

82,60

82,47

Oct"19

-

-

-

79,51 *

79,51

Dec"19

78,27

78,27

78,00

78,00

78,32

Mar"20

-

-

-

79,06 *

79,06

May"20

-

-

-

79,32 *

79,32

Jul"20

-

-

-

79,52 *

79,52

Oct"20

-

-

-

76,55 *

76,55

Dec"20

-

-

-

75,74 *

75,74

Mar"21

-

-

-

75,87 *

75,87

May"21

-

-

-

76,49 *

76,49

Jul"21

-

-

-

76,08 *

76,08

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

13,12

13,54

13,08

13,19

13,19

May"19

13,25

13,62

13,18

13,28

13,30

Jul"19

13,30

13,68

13,25

13,32

13,35

Oct"19

13,53

13,87

13,45

13,49

13,54

Mar"20

14,05

14,36

13,97

13,99

14,07

May"20

14,00

14,30

13,95

13,96

14,04

Jul"20

13,97

14,23

13,89

13,89

14,00

Oct"20

14,02

14,26

13,92

13,92

14,04

Mar"21

14,53

14,54

14,21

14,21

14,34

May"21

14,37

14,38

14,05

14,05

14,19

Jul"21

14,23

14,23

13,92

13,92

14,06

 

Nguồn: vinanet.vn